Từ vựng

Bồ Đào Nha (BR) – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/40936651.webp
dốc
ngọn núi dốc
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/45750806.webp
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
cms/adjectives-webp/80273384.webp
xa
chuyến đi xa
cms/adjectives-webp/173160919.webp
sống
thịt sống
cms/adjectives-webp/28851469.webp
trễ
sự khởi hành trễ
cms/adjectives-webp/134719634.webp
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/174751851.webp
trước
đối tác trước đó
cms/adjectives-webp/82537338.webp
đắng
sô cô la đắng
cms/adjectives-webp/132704717.webp
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
cms/adjectives-webp/109009089.webp
phát xít
khẩu hiệu phát xít
cms/adjectives-webp/92426125.webp
theo cách chơi
cách học theo cách chơi