Tîpe
Fêrbûna Rengdêran – Vîetnamî
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
cudahî
rêzên cudahî
mắc nợ
người mắc nợ
borckar
kesê borckar
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
acayip
rehetîyek acayip
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
hêzdar
xelekên stûrmê yên hêzdar
sương mù
bình minh sương mù
mirêkî
tariyê mirêkî
hiện diện
chuông báo hiện diện
li wir
zengilê li wir
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
xweşbêhêz
dêvêke xweşbêhêz
phi lý
chiếc kính phi lý
dilsoz
eyneka dilsoz
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
geş
erdhejîna geş
Anh
tiết học tiếng Anh
vok
perdeya vok
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
xerab
paneyek xerab