لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
بیدار
سگ چوپان بیدار
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
زیبا
آبشار زیبا
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
وحشتناک
کوسه وحشتناک
không thể qua được
con đường không thể qua được
غیرقابل عبور
جاده غیرقابل عبور
quốc gia
các lá cờ quốc gia
ملی
پرچمهای ملی
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
صریح
ممنوعیت صریح
hài hước
trang phục hài hước
شوخآمیز
لباس شوخآمیز
thân thiện
cái ôm thân thiện
دوستانه
آغوش دوستانه
nắng
bầu trời nắng
آفتابی
آسمان آفتابی
đang yêu
cặp đôi đang yêu
عاشق
زوج عاشق
nữ
đôi môi nữ
زنانه
لبهای زنانه