لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
آینده
تولید انرژی آینده
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
شدید
زلزله شدید
Slovenia
thủ đô Slovenia
اسلوونیایی
پایتخت اسلوونیا
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
غیرقابل فهم
یک بلا غیرقابل فهم
phát xít
khẩu hiệu phát xít
فاشیست
شعار فاشیست
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
وابسته
بیماران وابسته به دارو
đơn lẻ
cây cô đơn
تنها
درخت تنها
vàng
ngôi chùa vàng
طلایی
پاگودای طلایی
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
خسته
زن خسته
phía đông
thành phố cảng phía đông
شرقی
شهر بندر شرقی
tinh tế
bãi cát tinh tế
ریز
ساحل ماسهای ریز