لغت

یادگیری صفت – ويتنامی

cms/adjectives-webp/66864820.webp
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
بی‌مهلت
انبارش بی‌مهلت
cms/adjectives-webp/134344629.webp
vàng
chuối vàng
زرد
موزهای زرد
cms/adjectives-webp/126936949.webp
nhẹ
chiếc lông nhẹ
سبک
پر سبک
cms/adjectives-webp/130075872.webp
hài hước
trang phục hài hước
شوخ‌آمیز
لباس شوخ‌آمیز
cms/adjectives-webp/76973247.webp
chật
ghế sofa chật
تنگ
مبل تنگ
cms/adjectives-webp/116632584.webp
uốn éo
con đường uốn éo
پیچ‌و‌خم‌دار
جاده‌ی پیچ‌و‌خم‌دار
cms/adjectives-webp/132012332.webp
thông minh
cô gái thông minh
باهوش
دختر باهوش
cms/adjectives-webp/102547539.webp
hiện diện
chuông báo hiện diện
حاضر
زنگ حاضر
cms/adjectives-webp/97936473.webp
hài hước
trang phục hài hước
خنده‌دار
لباس پوشیدن خنده‌دار
cms/adjectives-webp/127929990.webp
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
دقیق
شستشوی ماشین دقیق
cms/adjectives-webp/125129178.webp
chết
ông già Noel chết
مرده
بابا نوئل مرده
cms/adjectives-webp/92426125.webp
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
بازیگرانه
یادگیری بازیگرانه