لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
متحیر
بازدید کننده جنگل متحیر
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
سریع
اسکیباز سریع
ngang
đường kẻ ngang
افقی
خط افقی
thành công
sinh viên thành công
موفق
دانشجویان موفق
giống nhau
hai mẫu giống nhau
مشابه
دو الگوی مشابه
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
داغ
واکنش داغ
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
وحشتناک
محاسبات وحشتناک
có lẽ
khu vực có lẽ
احتمالی
منطقه احتمالی
ngang
tủ quần áo ngang
افقی
گاردراب افقی
nhẹ
chiếc lông nhẹ
سبک
پر سبک
lạnh
thời tiết lạnh
سرد
هوای سرد