لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
بیمهلت
انبارش بیمهلت
vàng
chuối vàng
زرد
موزهای زرد
nhẹ
chiếc lông nhẹ
سبک
پر سبک
hài hước
trang phục hài hước
شوخآمیز
لباس شوخآمیز
chật
ghế sofa chật
تنگ
مبل تنگ
uốn éo
con đường uốn éo
پیچوخمدار
جادهی پیچوخمدار
thông minh
cô gái thông minh
باهوش
دختر باهوش
hiện diện
chuông báo hiện diện
حاضر
زنگ حاضر
hài hước
trang phục hài hước
خندهدار
لباس پوشیدن خندهدار
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
دقیق
شستشوی ماشین دقیق
chết
ông già Noel chết
مرده
بابا نوئل مرده