لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
say xỉn
người đàn ông say xỉn
مست
مرد مست
đầy
giỏ hàng đầy
پر
سبد خرید پر
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
عجیب و غریب
تصویر عجیب و غریب
cao
tháp cao
بلند
برج بلند
thực sự
một chiến thắng thực sự
واقعی
پیروزی واقعی
thân thiện
đề nghị thân thiện
مهربان
پیشنهاد مهربان
cam
quả mơ màu cam
نارنجی
زردآلوهای نارنجی
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
رنگارنگ
تخممرغهای رنگارنگ از طرف مرغ
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
خوشبخت
زوج خوشبخت
lười biếng
cuộc sống lười biếng
تنبل
زندگی تنبل
Anh
tiết học tiếng Anh
انگلیسی
درس انگلیسی