لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
عصبانی
مردان عصبانی
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
ایدهآل
وزن ایدهآل بدن
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
فوقالعاده
غذای فوقالعاده
hoàn hảo
răng hoàn hảo
کامل
دندانهای کامل
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
سالم
سبزیجات سالم
béo
một người béo
چاق
شخص چاق
nắng
bầu trời nắng
آفتابی
آسمان آفتابی
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
قدرتمند
شیر قدرتمند
muộn
công việc muộn
دیر
کار دیر
phía trước
hàng ghế phía trước
جلویی
ردیف جلویی
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
کامل
کچلی کامل