لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
màu mỡ
đất màu mỡ
بارور
خاک بارور
lịch sử
cây cầu lịch sử
تاریخی
پل تاریخی
ngang
tủ quần áo ngang
افقی
گاردراب افقی
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
معتاد به الکل
مرد معتاد به الکل
chín
bí ngô chín
رسیده
کدوهای رسیده
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
دائمی
سرمایهگذاری دائمی
đắt
biệt thự đắt tiền
گران
ویلا گران
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
کامل
کچلی کامل
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
آماده پرواز
هواپیمای آماده پرواز
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
شرور
کودک شرور
hỏng
kính ô tô bị hỏng
خراب
شیشه خودرو خراب