لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
màu tím
bông hoa màu tím
بنفش
گل بنفش
ướt
quần áo ướt
خیس
لباس خیس
trực tuyến
kết nối trực tuyến
آنلاین
ارتباط آنلاین
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
اُسترِم
موجسواری اُسترِم
trung tâm
quảng trường trung tâm
مرکزی
میدان مرکزی
vàng
ngôi chùa vàng
طلایی
پاگودای طلایی
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
وحشتناک
محاسبات وحشتناک
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
غیرقابل فهم
یک بلا غیرقابل فهم
xanh lá cây
rau xanh
سبز
سبزیجات سبز
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
معروف
برج ایفل معروف
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
سالیانه
افزایش سالیانه