لغت

یادگیری صفت – ويتنامی

cms/adjectives-webp/118968421.webp
màu mỡ
đất màu mỡ
بارور
خاک بارور
cms/adjectives-webp/121794017.webp
lịch sử
cây cầu lịch sử
تاریخی
پل تاریخی
cms/adjectives-webp/59351022.webp
ngang
tủ quần áo ngang
افقی
گاردراب افقی
cms/adjectives-webp/59882586.webp
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
معتاد به الکل
مرد معتاد به الکل
cms/adjectives-webp/171966495.webp
chín
bí ngô chín
رسیده
کدوهای رسیده
cms/adjectives-webp/90941997.webp
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
دائمی
سرمایه‌گذاری دائمی
cms/adjectives-webp/94591499.webp
đắt
biệt thự đắt tiền
گران
ویلا گران
cms/adjectives-webp/166838462.webp
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
کامل
کچلی کامل
cms/adjectives-webp/143067466.webp
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
آماده پرواز
هواپیمای آماده پرواز
cms/adjectives-webp/94026997.webp
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
شرور
کودک شرور
cms/adjectives-webp/130964688.webp
hỏng
kính ô tô bị hỏng
خراب
شیشه خودرو خراب
cms/adjectives-webp/131511211.webp
đắng
bưởi đắng
تلخ
پرتقال های تلخ