لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
بیمحبت
مرد بیمحبت
không thông thường
thời tiết không thông thường
غیرمعمول
هوای غیرمعمول
cao
tháp cao
بلند
برج بلند
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
رادیکال
حل مشکل رادیکال
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
عجیب
ریشهای عجیب
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
ضروری
گذرنامه ضروری
ngọt
kẹo ngọt
شیرین
شیرینی شیرین
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
سنگآلود
راه سنگآلود
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
تاریک
آسمان تاریک
tinh khiết
nước tinh khiết
خالص
آب خالص
ngắn
cái nhìn ngắn
کوتاه
نگاه کوتاه