لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
không thể
một lối vào không thể
غیرممکن
دسترسی غیرممکن
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
قانونی
اسلحهی قانونی
ngọt
kẹo ngọt
شیرین
شیرینی شیرین
lớn
Bức tượng Tự do lớn
بزرگ
مجسمهٔ آزادی بزرگ
hẹp
cây cầu treo hẹp
باریک
پل آویزان باریک
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
تمام
پیتزا تمام
chật
ghế sofa chật
تنگ
مبل تنگ
cam
quả mơ màu cam
نارنجی
زردآلوهای نارنجی
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
ظالم
پسر ظالم
sớm
việc học sớm
زودهنگام
یادگیری زودهنگام
to lớn
con khủng long to lớn
عظیم
دایناسور عظیم