Từ vựng

Ba Tư – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/80273384.webp
xa
chuyến đi xa
cms/adjectives-webp/134146703.webp
thứ ba
đôi mắt thứ ba
cms/adjectives-webp/103274199.webp
ít nói
những cô gái ít nói
cms/adjectives-webp/118962731.webp
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
cms/adjectives-webp/125882468.webp
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
cms/adjectives-webp/134764192.webp
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
cms/adjectives-webp/128406552.webp
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/116964202.webp
rộng
bãi biển rộng
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/62689772.webp
ngày nay
các tờ báo ngày nay
cms/adjectives-webp/170476825.webp
hồng
bố trí phòng màu hồng
cms/adjectives-webp/131228960.webp
thiên tài
bộ trang phục thiên tài