Từ vựng
Học động từ – Đức
lügen
Er lügt oft, wenn er etwas verkaufen will.
nói dối
Anh ấy thường nói dối khi muốn bán hàng.
verbringen
Sie verbringt ihre gesamte Freizeit draußen.
tiêu
Cô ấy tiêu hết thời gian rảnh rỗi của mình ngoài trời.
pflücken
Sie hat einen Apfel gepflückt.
hái
Cô ấy đã hái một quả táo.
zusammenarbeiten
Wir arbeiten im Team zusammen.
làm việc cùng nhau
Chúng tôi làm việc cùng nhau như một đội.
herabhängen
Eiszapfen hängen vom Dach herab.
treo xuống
Những viên đá treo xuống từ mái nhà.
lieben
Sie liebt ihre Katze sehr.
yêu
Cô ấy rất yêu mèo của mình.
hassen
Die beiden Jungen hassen sich.
ghét
Hai cậu bé ghét nhau.
erleichtern
Ein Urlaub erleichtert das Leben.
làm dễ dàng
Một kỳ nghỉ làm cuộc sống dễ dàng hơn.
spazieren gehen
Sonntags geht die Familie zusammen spazieren.
đi dạo
Gia đình đi dạo vào mỗi Chủ nhật.
maßhalten
Ich darf nicht so viel Geld ausgeben, ich muss maßhalten.
kiềm chế
Tôi không thể tiêu quá nhiều tiền; tôi phải kiềm chế.
absenden
Sie will jetzt den Brief absenden.
gửi đi
Cô ấy muốn gửi bức thư đi ngay bây giờ.