Wortschatz

Lerne Adjektive – Vietnamesisch

cms/adjectives-webp/171538767.webp
gần
một mối quan hệ gần
nahe
eine nahe Beziehung
cms/adjectives-webp/129926081.webp
say rượu
người đàn ông say rượu
betrunken
ein betrunkener Mann
cms/adjectives-webp/99027622.webp
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
illegal
der illegale Hanfanbau
cms/adjectives-webp/69596072.webp
trung thực
lời thề trung thực
ehrlich
der ehrliche Schwur
cms/adjectives-webp/131533763.webp
nhiều
nhiều vốn
viel
viel Kapital
cms/adjectives-webp/80928010.webp
nhiều hơn
nhiều chồng sách
mehr
mehrere Stapel
cms/adjectives-webp/168327155.webp
tím
hoa oải hương màu tím
lila
lila Lavendel
cms/adjectives-webp/11492557.webp
điện
tàu điện lên núi
elektrisch
die elektrische Bergbahn
cms/adjectives-webp/169425275.webp
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
sichtbar
der sichtbare Berg
cms/adjectives-webp/119362790.webp
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
düster
ein düsterer Himmel
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
furchtbar
der furchtbare Hai
cms/adjectives-webp/175455113.webp
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
wolkenlos
ein wolkenloser Himmel