Wortschatz
Lerne Adjektive – Vietnamesisch
gần
một mối quan hệ gần
nahe
eine nahe Beziehung
say rượu
người đàn ông say rượu
betrunken
ein betrunkener Mann
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
illegal
der illegale Hanfanbau
trung thực
lời thề trung thực
ehrlich
der ehrliche Schwur
nhiều
nhiều vốn
viel
viel Kapital
nhiều hơn
nhiều chồng sách
mehr
mehrere Stapel
tím
hoa oải hương màu tím
lila
lila Lavendel
điện
tàu điện lên núi
elektrisch
die elektrische Bergbahn
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
sichtbar
der sichtbare Berg
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
düster
ein düsterer Himmel
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
furchtbar
der furchtbare Hai