Wortschatz
Lerne Adjektive – Vietnamesisch
không thể qua được
con đường không thể qua được
unpassierbar
die unpassierbare Straße
giống nhau
hai mẫu giống nhau
gleich
zwei gleiche Muster
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
dämlich
das dämliche Reden
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
erholsam
ein erholsamer Urlaub
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
mühelos
der mühelose Radweg
tối
đêm tối
dunkel
die dunkle Nacht
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
kühl
das kühle Getränk
thân thiện
cái ôm thân thiện
freundschaftlich
die freundschaftliche Umarmung
thành công
sinh viên thành công
erfolgreich
erfolgreich Studenten
đắng
sô cô la đắng
herb
herbe Schokolade
tình dục
lòng tham dục tình
sexuell
sexuelle Gier