Wortschatz
Lerne Adjektive – Vietnamesisch
kép
bánh hamburger kép
doppelt
der doppelte Hamburger
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
lecker
eine leckere Pizza
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
berühmt
der berühmte Tempel
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
glücklich
das glückliche Paar
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
romantisch
ein romantisches Paar
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
unfassbar
ein unfassbares Unglück
riêng tư
du thuyền riêng tư
privat
die private Jacht
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
seltsam
eine seltsame Essgewohnheit
không thể qua được
con đường không thể qua được
unpassierbar
die unpassierbare Straße
xã hội
mối quan hệ xã hội
sozial
soziale Beziehungen
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
fit
eine fitte Frau