Wortschatz
Lerne Adjektive – Vietnamesisch
Anh
tiết học tiếng Anh
englisch
der englische Unterricht
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
aufrecht
der aufrechte Schimpanse
lén lút
việc ăn vụng lén lút
heimlich
die heimliche Nascherei
vô ích
gương ô tô vô ích
nutzlos
der nutzlose Autospiegel
ít nói
những cô gái ít nói
schweigsam
die schweigsamen Mädchen
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
dämlich
das dämliche Reden
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
alltäglich
das alltägliche Bad
uốn éo
con đường uốn éo
kurvig
die kurvige Straße
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
toll
der tolle Anblick
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
fertig
das fast fertige Haus
tối
đêm tối
dunkel
die dunkle Nacht