Wortschatz
Lerne Adjektive – Vietnamesisch
đơn giản
thức uống đơn giản
simpel
das simpel Getränk
vội vàng
ông già Noel vội vàng
eilig
der eilige Weihnachtsmann
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
kräftig
kräftige Sturmwirbel
độc thân
người đàn ông độc thân
ledig
der ledige Mann
chảy máu
môi chảy máu
blutig
blutige Lippen
có sẵn
thuốc có sẵn
erhältlich
das erhältliche Medikament
gai
các cây xương rồng có gai
stachelig
die stacheligen Kakteen
cay
phết bánh mỳ cay
pikant
ein pikanter Brotaufstrich
bão táp
biển đang có bão
stürmisch
die stürmische See
khó khăn
việc leo núi khó khăn
schwierig
die schwierige Bergbesteigung
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
schwach
die schwache Kranke