Từ vựng

Đức – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/174755469.webp
xã hội
mối quan hệ xã hội
cms/adjectives-webp/96387425.webp
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
cms/adjectives-webp/125896505.webp
thân thiện
đề nghị thân thiện
cms/adjectives-webp/171454707.webp
đóng
cánh cửa đã đóng
cms/adjectives-webp/171013917.webp
đỏ
cái ô đỏ
cms/adjectives-webp/110248415.webp
lớn
Bức tượng Tự do lớn
cms/adjectives-webp/71317116.webp
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
cms/adjectives-webp/129704392.webp
đầy
giỏ hàng đầy
cms/adjectives-webp/78920384.webp
còn lại
tuyết còn lại
cms/adjectives-webp/63945834.webp
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
cms/adjectives-webp/172707199.webp
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/109594234.webp
phía trước
hàng ghế phía trước