Từ vựng

Học trạng từ – Catalan

cms/adverbs-webp/164633476.webp
de nou
Es van trobar de nou.
lại
Họ gặp nhau lại.
cms/adverbs-webp/54073755.webp
a sobre
Ell puja al terrat i s‘asseu a sobre.
trên đó
Anh ấy leo lên mái nhà và ngồi trên đó.
cms/adverbs-webp/84417253.webp
avall
Em miren avall.
xuống
Họ đang nhìn xuống tôi.
cms/adverbs-webp/96549817.webp
lluny
Se‘n duu la presa lluny.
đi
Anh ấy mang con mồi đi.
cms/adverbs-webp/178600973.webp
alguna cosa
Veig alguna cosa interessant!
cái gì đó
Tôi thấy cái gì đó thú vị!
cms/adverbs-webp/67795890.webp
a
Salten a l‘aigua.
vào
Họ nhảy vào nước.
cms/adverbs-webp/3783089.webp
a on
Cap a on va el viatge?
đến đâu
Chuyến đi này đến đâu?
cms/adverbs-webp/178180190.webp
allà
Ves allà, després torna a preguntar.
đó
Đi đến đó, sau đó hỏi lại.
cms/adverbs-webp/7769745.webp
de nou
Ell escriu tot de nou.
lại
Anh ấy viết lại mọi thứ.
cms/adverbs-webp/170728690.webp
sol
Estic gaudint de la nit tot sol.
một mình
Tôi đang tận hưởng buổi tối một mình.
cms/adverbs-webp/124269786.webp
a casa
El soldat vol tornar a casa amb la seva família.
về nhà
Người lính muốn về nhà với gia đình mình.
cms/adverbs-webp/99516065.webp
amunt
Està pujant la muntanya amunt.
lên
Anh ấy đang leo lên núi.