Vocabulari
Aprèn adjectius – vietnamita
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
anglòfon
una escola anglòfona
lười biếng
cuộc sống lười biếng
mandrós
una vida mandrosa
toàn bộ
toàn bộ gia đình
complet
la família completa
mở
bức bình phong mở
obert
la cortina oberta
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
perfecte
la rosassa perfecta de la finestra
nâu
bức tường gỗ màu nâu
marró
una paret de fusta marró
chết
ông già Noel chết
mort
un Pare Noel mort
gần
con sư tử gần
proper
la lleona propera
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
inquietant
una atmosfera inquietant
mùa đông
phong cảnh mùa đông
hivernal
el paisatge hivernal
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
fort
remolins forts de tempesta