Vocabulari
Aprèn adjectius – vietnamita
không thể
một lối vào không thể
impossible
un accés impossible
mất tích
chiếc máy bay mất tích
perdut
un avió perdut
mặn
đậu phộng mặn
salat
cacauets salats
ngọt
kẹo ngọt
dolç
el confeti dolç
quốc gia
các lá cờ quốc gia
nacional
les banderes nacionals
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
genial
una disfressa genial
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
homosexual
dos homes homosexuals
đã mở
hộp đã được mở
obert
la caixa oberta
đen
chiếc váy đen
negre
un vestit negre
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
malcriat
el nen malcriat
lịch sử
cây cầu lịch sử
històric
el pont històric