Vocabulari
Aprèn adjectius – vietnamita
có mây
bầu trời có mây
ennuvolat
el cel ennuvolat
sống động
các mặt tiền nhà sống động
vivent
façanes vives
không may
một tình yêu không may
infeliç
un amor infeliç
vội vàng
ông già Noel vội vàng
apressat
el Pare Noel apressat
sâu
tuyết sâu
profund
neu profunda
giận dữ
cảnh sát giận dữ
enfadat
el policia enfadat
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
menor d‘edat
una nena menor d‘edat
tối
đêm tối
fosca
la nit fosca
đắng
sô cô la đắng
amarg
xocolata amarga
lịch sử
cây cầu lịch sử
històric
el pont històric
thứ ba
đôi mắt thứ ba
tercer
un tercer ull