Từ vựng

Học động từ – Belarus

cms/verbs-webp/47062117.webp
кампенсаваць
Яна мусіць кампенсаваць з маленькімі грошамі.
kampiensavać
Jana musić kampiensavać z malieńkimi hrošami.
xoay xở
Cô ấy phải xoay xở với một ít tiền.
cms/verbs-webp/36190839.webp
барацца
Пажарная каманда барацца з пажарам з поветра.
baracca
Pažarnaja kamanda baracca z pažaram z povietra.
chiến đấu
Đội cứu hỏa chiến đấu với đám cháy từ trên không.
cms/verbs-webp/119895004.webp
пісаць
Ён піше ліст.
pisać
Jon pišje list.
viết
Anh ấy đang viết một bức thư.
cms/verbs-webp/119417660.webp
верыць
Многія людзі вераць у Бога.
vieryć
Mnohija liudzi vierać u Boha.
tin
Nhiều người tin vào Chúa.
cms/verbs-webp/100965244.webp
глядзець
Яна глядзіць уніз у даліну.
hliadzieć
Jana hliadzić uniz u dalinu.
nhìn xuống
Cô ấy nhìn xuống thung lũng.
cms/verbs-webp/118343897.webp
працаваць разам
Мы працуем разам у камандзе.
pracavać razam
My pracujem razam u kamandzie.
làm việc cùng nhau
Chúng tôi làm việc cùng nhau như một đội.
cms/verbs-webp/84472893.webp
ездзіць
Дзеці любяць ездзіць на веласіпедах ці скутерах.
jezdzić
Dzieci liubiać jezdzić na vielasipiedach ci skutierach.
cưỡi
Trẻ em thích cưỡi xe đạp hoặc xe scooter.
cms/verbs-webp/113253386.webp
вырашыць
Гэты раз гэта не вырашылася.
vyrašyć
Hety raz heta nie vyrašylasia.
thực hiện
Lần này nó không thực hiện được.
cms/verbs-webp/125400489.webp
пакідаць
Турысты пакідаюць пляж у паўдзень.
pakidać
Turysty pakidajuć pliaž u paŭdzień.
rời đi
Khách du lịch rời bãi biển vào buổi trưa.
cms/verbs-webp/97335541.webp
каментаваць
Ён каментуе палітыку кожны дзень.
kamientavać
Jon kamientuje palityku kožny dzień.
bình luận
Anh ấy bình luận về chính trị mỗi ngày.
cms/verbs-webp/99769691.webp
праходзіць
Паезд праходзіць парад намі.
prachodzić
Pajezd prachodzić parad nami.
đi qua
Tàu đang đi qua chúng ta.
cms/verbs-webp/125088246.webp
імітаваць
Дзіцяка імітуе самалёт.
imitavać
Dziciaka imituje samaliot.
bắt chước
Đứa trẻ bắt chước một chiếc máy bay.