Лексіка

Вывучыце прыметнікі – В’етнамская

cms/adjectives-webp/134719634.webp
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
смешны
смешныя барадзіны
cms/adjectives-webp/121201087.webp
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
нараджаны
нешматнародзенае немаўля
cms/adjectives-webp/92783164.webp
độc đáo
cống nước độc đáo
адзінаразовы
адзінаразовы акведук
cms/adjectives-webp/127214727.webp
sương mù
bình minh sương mù
туманны
туманнае сутанінне
cms/adjectives-webp/131822697.webp
ít
ít thức ăn
мала
мала ежы
cms/adjectives-webp/69596072.webp
trung thực
lời thề trung thực
шчыры
шчыры прысяга
cms/adjectives-webp/131868016.webp
Slovenia
thủ đô Slovenia
славенскі
славенская сталіца
cms/adjectives-webp/89920935.webp
vật lý
thí nghiệm vật lý
фізічны
фізічны эксперымент
cms/adjectives-webp/88260424.webp
không biết
hacker không biết
невядомы
невядомы хакер
cms/adjectives-webp/132880550.webp
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
хуткі
хуткі спускавы лыжар
cms/adjectives-webp/78306447.webp
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
штогодны
штогоднае павялічэнне
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ngang
đường kẻ ngang
гарызантальны
гарызантальная лінія