Лексіка

Вывучыце прыметнікі – В’етнамская

cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
страшны
страшны акула
cms/adjectives-webp/105383928.webp
xanh lá cây
rau xanh
зялёны
зялёныя авар‘яды
cms/adjectives-webp/105450237.webp
khát
con mèo khát nước
спрагнуты
спрагнутая котка
cms/adjectives-webp/69435964.webp
thân thiện
cái ôm thân thiện
сяброўскі
сяброўскае абдыманне
cms/adjectives-webp/115283459.webp
béo
một người béo
тлусты
тлустая асоба
cms/adjectives-webp/174232000.webp
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
звычайны
звычайны вянок нарэчнай
cms/adjectives-webp/133073196.webp
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
мілы
мілы абожнік
cms/adjectives-webp/132704717.webp
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
слабы
слабая хворая
cms/adjectives-webp/11492557.webp
điện
tàu điện lên núi
электрычны
электрычная гарная дарога
cms/adjectives-webp/16339822.webp
đang yêu
cặp đôi đang yêu
закаханы
закаханая пара
cms/adjectives-webp/168327155.webp
tím
hoa oải hương màu tím
фіялетавы
фіялетавы лаванда
cms/adjectives-webp/70702114.webp
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
непатрэбны
непатрэбны парасон