Лексіка

Вывучыце прыметнікі – В’етнамская

cms/adjectives-webp/133073196.webp
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
мілы
мілы абожнік
cms/adjectives-webp/61362916.webp
đơn giản
thức uống đơn giản
просты
просты напой
cms/adjectives-webp/111345620.webp
khô
quần áo khô
сухі
сухае адзенне
cms/adjectives-webp/61775315.webp
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
абсурдны
абсурдная пара
cms/adjectives-webp/94039306.webp
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
дробны
дробныя парасянкі
cms/adjectives-webp/130292096.webp
say xỉn
người đàn ông say xỉn
п‘янелы
п‘янелы чалавек
cms/adjectives-webp/117966770.webp
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
ціхі
просьба быць ціхім
cms/adjectives-webp/39217500.webp
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
вжываны
вжываныя тавары
cms/adjectives-webp/91032368.webp
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
розны
розныя позы
cms/adjectives-webp/140758135.webp
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
асаблівы
асаблівы яблык
cms/adjectives-webp/172707199.webp
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
магутны
магутны леў
cms/adjectives-webp/174232000.webp
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
звычайны
звычайны вянок нарэчнай