Лексіка

Вывучыце прыметнікі – В’етнамская

cms/adjectives-webp/123652629.webp
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
жарсткі
жарсткі хлопчык
cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
завершаны
незавершаны мост
cms/adjectives-webp/110248415.webp
lớn
Bức tượng Tự do lớn
вялікі
вялікая статуя волі
cms/adjectives-webp/129926081.webp
say rượu
người đàn ông say rượu
п‘яны
п‘яны чалавек
cms/adjectives-webp/118445958.webp
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
страшлівы
страшлівы чалавек
cms/adjectives-webp/132871934.webp
cô đơn
góa phụ cô đơn
адзінокі
адзінокі ўдавец
cms/adjectives-webp/82786774.webp
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
залежны
лекавы залежны хворы
cms/adjectives-webp/115595070.webp
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
беззусільны
беззусільны роварны шлях
cms/adjectives-webp/163958262.webp
mất tích
chiếc máy bay mất tích
згублены
згублены самалёт
cms/adjectives-webp/132189732.webp
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
злы
злая пагроза
cms/adjectives-webp/39217500.webp
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
вжываны
вжываныя тавары
cms/adjectives-webp/134146703.webp
thứ ba
đôi mắt thứ ba
трэці
трэцяе вока