Лексіка

Вывучыце прыметнікі – В’етнамская

cms/adjectives-webp/47013684.webp
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
незамужні
незамужні чалавек
cms/adjectives-webp/132465430.webp
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
дурны
дурная жанчына
cms/adjectives-webp/97036925.webp
dài
tóc dài
доўгі
доўгія валасы
cms/adjectives-webp/97936473.webp
hài hước
trang phục hài hước
смешны
смешная апранка
cms/adjectives-webp/169654536.webp
khó khăn
việc leo núi khó khăn
цяжкі
цяжкая ўзыходжванне на гару
cms/adjectives-webp/105450237.webp
khát
con mèo khát nước
спрагнуты
спрагнутая котка
cms/adjectives-webp/169425275.webp
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
бачны
бачная гара
cms/adjectives-webp/120375471.webp
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
адпачальны
адпачальны адпачынак
cms/adjectives-webp/108932478.webp
trống trải
màn hình trống trải
пусты
пусты экран
cms/adjectives-webp/98507913.webp
quốc gia
các lá cờ quốc gia
нацыянальны
нацыянальныя сцягі
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ngang
đường kẻ ngang
гарызантальны
гарызантальная лінія
cms/adjectives-webp/55324062.webp
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
спадчынны
спадчынныя рукавічныя знакі