Лексіка
Вывучыце прыметнікі – В’етнамская
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
сур‘ёзны
сур‘ёзная размова
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
ціхі
ціхая падказка
muộn
công việc muộn
позны
позная праца
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
гульнівы
гульнівае навучанне
sống
thịt sống
сырой
сырае мясо
toàn bộ
toàn bộ gia đình
поўны
поўная сям‘я
không thông thường
thời tiết không thông thường
дакладны
дакладны памер
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
глупы
глупы план
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
несцяжарны
несцяжарнае дзіця
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
непрыязны
непрыязны хлопец
ngày nay
các tờ báo ngày nay
сучасны
сучасныя газеты