Từ vựng

Học động từ – Tagalog

cms/verbs-webp/78973375.webp
kumuha ng medical certificate
Kailangan niyang kumuha ng medical certificate mula sa doktor.
lấy giấy bệnh
Anh ấy phải lấy giấy bệnh từ bác sĩ.
cms/verbs-webp/123367774.webp
pagbukud-bukurin
Marami pa akong papel na kailangan pagbukud-bukurin.
sắp xếp
Tôi vẫn còn nhiều giấy tờ cần sắp xếp.
cms/verbs-webp/91442777.webp
tapakan
Hindi ako makatapak sa lupa gamit ang paa na ito.
bước lên
Tôi không thể bước chân này lên mặt đất.
cms/verbs-webp/105785525.webp
darating
Isang kalamidad ay darating.
sắp xảy ra
Một thảm họa sắp xảy ra.
cms/verbs-webp/94909729.webp
maghintay
Kailangan pa nating maghintay ng isang buwan.
chờ
Chúng ta vẫn phải chờ một tháng nữa.
cms/verbs-webp/42111567.webp
magkamali
Mag-isip nang mabuti upang hindi ka magkamali!
mắc lỗi
Hãy suy nghĩ cẩn thận để bạn không mắc lỗi!
cms/verbs-webp/84819878.webp
experience
Maaari kang maka-experience ng maraming pakikipagsapalaran sa pamamagitan ng mga libro ng fairy tale.
trải nghiệm
Bạn có thể trải nghiệm nhiều cuộc phiêu lưu qua sách cổ tích.
cms/verbs-webp/95655547.webp
paunahin
Walang gustong paunahin siya sa checkout ng supermarket.
để cho đi trước
Không ai muốn để cho anh ấy đi trước ở quầy thu ngân siêu thị.
cms/verbs-webp/67880049.webp
bitawan
Hindi mo dapat bitawan ang hawak!
buông
Bạn không được buông tay ra!
cms/verbs-webp/99592722.webp
bumuo
Magkakasama tayong bumuo ng magandang koponan.
hình thành
Chúng ta hình thành một đội tốt khi ở cùng nhau.
cms/verbs-webp/99602458.webp
limitahan
Dapat bang limitahan ang kalakalan?
hạn chế
Nên hạn chế thương mại không?
cms/verbs-webp/131098316.webp
magpakasal
Ang mga menor de edad ay hindi pinapayagang magpakasal.
kết hôn
Người chưa thành niên không được phép kết hôn.