Ordforråd
Lær adjektiver – vietnamesisk
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
rask
en rask bil
thành công
sinh viên thành công
vellykket
vellykkede studenter
hồng
bố trí phòng màu hồng
rosa
en rosa rominnredning
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
grusom
den grusomme gutten
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
dum
en dum plan
cô đơn
góa phụ cô đơn
ensom
den ensomme enkemannen
đóng
cánh cửa đã đóng
låst
den låste døren
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
søvnig
søvnig fase
giàu có
phụ nữ giàu có
rik
en rik kvinne
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
spennende
den spennende historien
huyên náo
tiếng hét huyên náo
hysterisk
et hysterisk skrik