Ordforråd
Lær adjektiver – vietnamesisk
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
hyggelig
den hyggelige beundreren
chảy máu
môi chảy máu
blodig
blodige lepper
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
kraftløs
den kraftløse mannen
an toàn
trang phục an toàn
sikker
sikre klær
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
global
den globale verdensøkonomien
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
komisk
komiske skjegg
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
ufattelig
en ufattelig ulykke
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
fast
en fast rekkefølge
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
nyfødt
en nyfødt baby
huyên náo
tiếng hét huyên náo
hysterisk
et hysterisk skrik
thực sự
một chiến thắng thực sự
virkelig
en virkelig triumf