Ordforråd
Lær adjektiver – Vietnamese
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
pressande
pressande hjelp
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
merkeleg
det merkelege biletet
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
brukt
brukte gjenstander
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
genial
ei genial utkledning
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
nøyaktig
ein nøyaktig bilvask
tiêu cực
tin tức tiêu cực
negativ
den negative nyhenda
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
lukkeleg
det lukkelege paret
trống trải
màn hình trống trải
tom
den tomme skjermen
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
nyfødd
ein nyfødd baby
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
avslappande
ein avslappande ferie
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
første
dei første vårblomane