Ordforråd
Lær adjektiver – Vietnamese
tốt
cà phê tốt
god
god kaffe
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
heil
ein heil pizza
riêng tư
du thuyền riêng tư
privat
den private yachten
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
fantastisk
eit fantastisk opphald
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
pressande
pressande hjelp
kép
bánh hamburger kép
dobbelt
den doble hamburgeren
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
kraftløs
den kraftløse mannen
tinh khiết
nước tinh khiết
rein
reint vatn
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
uhyggeleg
ei uhyggeleg stemning
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
uforsiktig
det uforsiktige barnet
nâu
bức tường gỗ màu nâu
brun
ei brun tømmervegg