Từ vựng
Latvia – Bài tập tính từ
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
sống
thịt sống
hài hước
trang phục hài hước
không thể tin được
một ném không thể tin được
thân thiện
cái ôm thân thiện
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
tích cực
một thái độ tích cực
sâu
tuyết sâu
nhiều
nhiều vốn
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
xuất sắc
rượu vang xuất sắc