Сөз байлыгы

Сын атоочторду үйрөнүү – вьетнамча

cms/adjectives-webp/104193040.webp
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
жапас
жапас пайда болуш
cms/adjectives-webp/122973154.webp
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
таштык
таштык жол
cms/adjectives-webp/123652629.webp
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
жаман
жаман бала
cms/adjectives-webp/129926081.webp
say rượu
người đàn ông say rượu
айыккан
айыккан эркек
cms/adjectives-webp/15049970.webp
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
жаман
жаман су боюнча беделий
cms/adjectives-webp/67885387.webp
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
маанилүү
маанилүү убактылар
cms/adjectives-webp/122351873.webp
chảy máu
môi chảy máu
канган
канган эзги
cms/adjectives-webp/115283459.webp
béo
một người béo
том
том адам
cms/adjectives-webp/61570331.webp
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
улуттук
улуттук макул
cms/adjectives-webp/112277457.webp
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
этишкен эмес
этишкен эмес бала
cms/adjectives-webp/164753745.webp
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
өтөөлөт
өтөөлөт ит кошу
cms/adjectives-webp/133394920.webp
tinh tế
bãi cát tinh tế
жемире
жемире кумжал