Vocabolario
Impara gli aggettivi – Vietnamita
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
ogni ora
il cambio della guardia ogni ora
chảy máu
môi chảy máu
sanguinante
le labbra sanguinanti
hình oval
bàn hình oval
ovale
il tavolo ovale
đắng
bưởi đắng
amaro
pompelmi amari
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
carina
la ragazza carina
trống trải
màn hình trống trải
vuoto
lo schermo vuoto
trễ
sự khởi hành trễ
in ritardo
una partenza in ritardo
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
forte
la donna forte
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
senza nuvole
un cielo senza nuvole
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
caldo
il fuoco caldo del camino
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
confondibile
tre neonati confondibili