Vocabulaire
Apprendre les adjectifs – Vietnamien
rụt rè
một cô gái rụt rè
timide
une fille timide
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
pauvre
des habitations pauvres
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
désagréable
le gars désagréable
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
sans nuages
un ciel sans nuages
tối
đêm tối
sombre
la nuit sombre
phát xít
khẩu hiệu phát xít
fasciste
le slogan fasciste
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
dangereux
le crocodile dangereux
ngang
tủ quần áo ngang
horizontal
la penderie horizontale
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
inachevé
un pont inachevé
thân thiện
cái ôm thân thiện
amical
l‘étreinte amicale
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
nécessaire
la lampe torche nécessaire