Từ vựng
Học tính từ – Serbia
рано
рано учење
rano
rano učenje
sớm
việc học sớm
богат
богата жена
bogat
bogata žena
giàu có
phụ nữ giàu có
степено
степенист брег
stepeno
stepenist breg
dốc
ngọn núi dốc
меко
мек кревет
meko
mek krevet
mềm
giường mềm
личан
личан поздрав
ličan
ličan pozdrav
cá nhân
lời chào cá nhân
јестив
јестиви чили
jestiv
jestivi čili
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
лекарско
лекарски преглед
lekarsko
lekarski pregled
y tế
cuộc khám y tế
несрећно
несрећна љубав
nesrećno
nesrećna ljubav
không may
một tình yêu không may
бдителан
бдителан пастирски пас
bditelan
bditelan pastirski pas
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
зло
зла претња
zlo
zla pretnja
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
цео
цела пица
ceo
cela pica
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ