Từ vựng
Học tính từ – Nynorsk
lur
ein lur rev
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
kort
eit kort blikk
ngắn
cái nhìn ngắn
merkeleg
det merkelege biletet
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
kraftløs
den kraftløse mannen
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
mannleg
ein mannleg kropp
nam tính
cơ thể nam giới
trygg
trygg klede
an toàn
trang phục an toàn
skya
den skya himmelen
có mây
bầu trời có mây
full
ein full mann
say rượu
người đàn ông say rượu
open
den opene gardinen
mở
bức bình phong mở
ekte
ein ekte triumf
thực sự
một chiến thắng thực sự
rund
den runde ballen
tròn
quả bóng tròn