Từ vựng
Học tính từ – Armenia
հանրաճանաչ
հանրաճանաչ կոնցերտ
hanrachanach’
hanrachanach’ konts’ert
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
սերստացած
սերստացած նվերը
serstats’ats
serstats’ats nvery
yêu thương
món quà yêu thương
ազատագոյաց
ազատագոյաց ջրվեժը
azatagoyats’
azatagoyats’ jrvezhy
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
չարախնական
չարախնական աղջիկ
ch’arakhnakan
ch’arakhnakan aghjik
xấu xa
cô gái xấu xa
առանց գույնի
առանց գույնի բաղնոցը
arrants’ guyni
arrants’ guyni baghnots’y
không màu
phòng tắm không màu
հիվանդ
հիվանդ տղամարդ
hivand
hivand tghamard
què
một người đàn ông què
տեխնիկական
տեխնիկական հրաշք
tekhnikakan
tekhnikakan hrashk’
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
ովալ
ովալ սեհանակ
oval
oval sehanak
hình oval
bàn hình oval
սխալ
սխալ ուղղություն
skhal
skhal ughghut’yun
sai lầm
hướng đi sai lầm
սեւ
սեւ զգեստ
sev
sev zgest
đen
chiếc váy đen
անհասկանալի
անհասկանալի վատություն
anhaskanali
anhaskanali vatut’yun
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được