Từ vựng
Học tính từ – Serbia
зло
зло девојче
zlo
zlo devojče
xấu xa
cô gái xấu xa
непогрешиво
непогрешив ужитак
nepogrešivo
nepogrešiv užitak
nhất định
niềm vui nhất định
јак
јаке вихори олује
jak
jake vihori oluje
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
први
први пролећни цвеће
prvi
prvi prolećni cveće
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
без резултата
без резултата губљење тежине
bez rezultata
bez rezultata gubljenje težine
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
спољашњи
спољашњи меморијски простор
spoljašnji
spoljašnji memorijski prostor
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
шепав
шепав човек
šepav
šepav čovek
què
một người đàn ông què
нежен
нежењац
nežen
neženjac
độc thân
người đàn ông độc thân
обављено
обављено чишћење снега
obavljeno
obavljeno čišćenje snega
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
отворен
отворена завеса
otvoren
otvorena zavesa
mở
bức bình phong mở
аеродинамичан
аеродинамичан облик
aerodinamičan
aerodinamičan oblik
hình dáng bay
hình dáng bay