Từ vựng
Học tính từ – Na Uy
dum
en dum plan
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
pen
den pene jenta
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
radikal
den radikale problemløsningen
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
indisk
et indisk ansikt
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
ødelagt
den ødelagte bilruten
hỏng
kính ô tô bị hỏng
forsvunnet
et forsvunnet fly
mất tích
chiếc máy bay mất tích
elektrisk
den elektriske fjellbanen
điện
tàu điện lên núi
seksuell
seksuell begjær
tình dục
lòng tham dục tình
dum
den dumme gutten
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
smal
den smale hengebroen
hẹp
cây cầu treo hẹp
morsom
den morsomme forkledningen
hài hước
trang phục hài hước