Từ vựng
Học tính từ – Thái
สีเหลือง
กล้วยสีเหลือง
s̄ī h̄elụ̄xng
kl̂wy s̄ī h̄elụ̄xng
vàng
chuối vàng
น่ากลัว
รูปทรงที่น่ากลัว
ǹā klạw
rūp thrng thī̀ ǹā klạw
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
ทางการแพทย์
การตรวจสอบทางการแพทย์
thāngkār phæthy̒
kār trwc s̄xb thāngkār phæthy̒
y tế
cuộc khám y tế
แรก
ดอกไม้แรกของฤดูใบไม้ผลิ
ræk
dxkmị̂ ræk k̄hxng vdū bımị̂ p̄hli
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
จำเป็น
พาสปอร์ตที่จำเป็น
cảpĕn
phās̄ pxr̒t thī̀ cảpĕn
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
สวย
เด็กสาวที่สวย
s̄wy
dĕk s̄āw thī̀ s̄wy
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
สูง
หอสูง
s̄ūng
h̄x s̄ūng
cao
tháp cao
ปรุงด้วยเกลือ
ถั่วลิสงที่ปรุงด้วยเกลือ
prung d̂wy kelụ̄x
t̄hạ̀w lis̄ng thī̀ prung d̂wy kelụ̄x
mặn
đậu phộng mặn
ชาย
ร่างกายของชาย
chāy
r̀āngkāy k̄hxng chāy
nam tính
cơ thể nam giới
ผิดกฎหมาย
การค้ายาเสพติดที่ผิดกฎหมาย
p̄hid kḍh̄māy
kār kĥā yā s̄eph tid thī̀ p̄hid kḍh̄māy
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
ล้มละลาย
บุคคลที่ล้มละลาย
l̂mlalāy
bukhkhl thī̀ l̂mlalāy
phá sản
người phá sản