Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
اول
گلهای اول بهار
awel
gulhaa awel bhar
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
دوستداشتنی
گربهی دوستداشتنی
dewsetdashetna
gurebha dewsetdashetna
dễ thương
một con mèo dễ thương
سالیانه
کارناوال سالیانه
salaanh
kearenawal salaanh
hàng năm
lễ hội hàng năm
آماده
دوندگان آماده
amadh
dewnedguan amadh
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
بیدار
سگ چوپان بیدار
badar
segu chewepean badar
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
ظالم
پسر ظالم
zalem
peser zalem
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
ایمن
لباس ایمن
aamen
lebas aamen
an toàn
trang phục an toàn
متنوع
میوههای متنوع
metnew‘
mawhhaa metnew‘
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
باز
کارتن باز
baz
kearetn baz
đã mở
hộp đã được mở
پولدار
زن پولدار
peweldar
zen peweldar
giàu có
phụ nữ giàu có
عادلانه
تقسیم عادلانه
eadelanh
teqsam ‘eadelanh
công bằng
việc chia sẻ công bằng