Từ vựng
Học tính từ – Serbia
отворен
отворена кутија
otvoren
otvorena kutija
đã mở
hộp đã được mở
последња
последња воља
poslednja
poslednja volja
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
прљав
прљав ваздух
prljav
prljav vazduh
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
јако
јака жена
jako
jaka žena
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
дубоко
дубок снег
duboko
dubok sneg
sâu
tuyết sâu
уморан
уморна жена
umoran
umorna žena
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
присутан
присутно звоно
prisutan
prisutno zvono
hiện diện
chuông báo hiện diện
самосталан
самостална мајка
samostalan
samostalna majka
độc thân
một người mẹ độc thân
љубоморан
љубоморна жена
ljubomoran
ljubomorna žena
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
луд
луда жена
lud
luda žena
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
лекарско
лекарски преглед
lekarsko
lekarski pregled
y tế
cuộc khám y tế