Từ vựng
Học tính từ – Litva
puikus
puikus reginys
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
tamsus
tamsi naktis
tối
đêm tối
tikras
tikra draugystė
thật
tình bạn thật
atsargus
atsargus automobilio plovimas
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
sergantis
serganti moteris
ốm
phụ nữ ốm
nevedęs
nevedęs vyras
độc thân
người đàn ông độc thân
pavydus
pavydus moteris
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
įprastas
įprasti namų ruošos darbai
vàng
ngôi chùa vàng
kartus
kartūs greipfrutai
đắng
bưởi đắng
rūgštus
rūgštūs citrina
chua
chanh chua
kvailas
kvailas berniukas
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch