Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
helpful
a helpful consultation
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
shy
a shy girl
rụt rè
một cô gái rụt rè
huge
the huge dinosaur
to lớn
con khủng long to lớn
different
different postures
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
narrow
the narrow suspension bridge
hẹp
cây cầu treo hẹp
dry
the dry laundry
khô
quần áo khô
third
a third eye
thứ ba
đôi mắt thứ ba
unusual
unusual mushrooms
không thông thường
loại nấm không thông thường
terrible
the terrible shark
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
powerless
the powerless man
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
empty
the empty screen
trống trải
màn hình trống trải