Từ vựng
Học tính từ – Quốc tế ngữ
sama
du samaj modeloj
giống nhau
hai mẫu giống nhau
kolera
la koleraj viroj
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
sana
la sana legomo
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
havebla
la havebla medikamento
có sẵn
thuốc có sẵn
malbela
la malbela boksisto
xấu xí
võ sĩ xấu xí
interesa
la interesa likvaĵo
thú vị
chất lỏng thú vị
ebria
ebria viro
say rượu
người đàn ông say rượu
sangaj
sangaj lipoj
chảy máu
môi chảy máu
specifa
specifa pomo
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
ebria
la ebria viro
say xỉn
người đàn ông say xỉn
nebula
la nebula krepusko
sương mù
bình minh sương mù