Từ vựng
Học tính từ – Nga
отменный
отменная еда
otmennyy
otmennaya yeda
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
бесконечный
бесконечная дорога
beskonechnyy
beskonechnaya doroga
vô tận
con đường vô tận
умный
умная девочка
umnyy
umnaya devochka
thông minh
cô gái thông minh
вероятный
вероятная область
veroyatnyy
veroyatnaya oblast’
có lẽ
khu vực có lẽ
финский
финская столица
finskiy
finskaya stolitsa
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
прекрасный
прекрасное платье
prekrasnyy
prekrasnoye plat’ye
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
зимний
зимний пейзаж
zimniy
zimniy peyzazh
tối
đêm tối
особый
особый интерес
osobyy
osobyy interes
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
несправедливый
несправедливое распределение работы
nespravedlivyy
nespravedlivoye raspredeleniye raboty
bất công
sự phân chia công việc bất công
выполненный
выполненная уборка снега
vypolnennyy
vypolnennaya uborka snega
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
острый
острая перчинка
ostryy
ostraya perchinka
cay
quả ớt cay