Từ vựng
Học tính từ – Tigrinya
ኣይኮነን ዘይብሉ
ኣይኮነን ዘይብሉ መንፈስ
aykonən zeyblu
aykonən zeyblu mənfəs
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
ዝነጥር
ዝነጥር ስለም
zǝnǝṭǝr
zǝnǝṭǝr sǝläm
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
ዘይትገበር
ዘይትገበር ሰብ
zaytəgəbər
zaytəgəbər səb
phá sản
người phá sản
ኣሮዳይናሚክ
ኣሮዳይናሚክ ቅርጺ
arodǝyinamik
arodǝyinamik qǝrsi
hình dáng bay
hình dáng bay
ተቐጺቡ
ተቐጺባ ሴት
tək‘əšibu
tək‘əšiba sət
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
በየሚችልበት
በየሚችልበት ማዘዝ
bəyämičilbät
bəyämičilbät mäzäz
có thể
trái ngược có thể
ዝበዝሐ
ዝበዝሐ ሰብ
zǝbǝzhǝ
zǝbǝzhǝ seb
mắc nợ
người mắc nợ
ዝሓምላም
ዝሓምላም ኳኳቲን
zəħaməlam
zəħaməlam q‘aq‘atin
gai
các cây xương rồng có gai
ብራህ
ብራህ መኪና
braḥ
braḥ mǝkina
bạc
chiếc xe màu bạc
ብኣካል
ብኣካል ኣብርኪቶ
bǝ‘akal
bǝ‘akal abrǝkito
độc đáo
cống nước độc đáo
ቀረባ
ቀረባ ኣንበሳ
qeräba
qeräba anbäsa
gần
con sư tử gần