Từ vựng
Học tính từ – Estonia
aus
aus vandumine
trung thực
lời thề trung thực
õudne
õudne meeleolu
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
vaikne
vaikne vihje
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
väike
väike beebi
nhỏ bé
em bé nhỏ
pädev
pädev insener
giỏi
kỹ sư giỏi
leeb
leebe temperatuur
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
toores
toore liha
sống
thịt sống
armukade
armukade naine
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
fašistlik
fašistlik loosung
phát xít
khẩu hiệu phát xít
sündinud
värskelt sündinud beebi
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
maitsev
maitsev pitsa
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng