Từ vựng
Học tính từ – Urdu
ٹھنڈا
ٹھنڈا موسم
thanda
thanda mausam
lạnh
thời tiết lạnh
خصوصی
ایک خصوصی سیب
khaasusi
ek khaasusi seb
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
گرم
گرم موزے
garm
garm moze
ấm áp
đôi tất ấm áp
شاندار
ایک شاندار قیام
shaandaar
aik shaandaar qayam
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
پچھلا
پچھلا کہانی
pichhla
pichhla kahani
trước đó
câu chuyện trước đó
ہر سال
ہر سال کا کارنوال
har saal
har saal ka carnival
hàng năm
lễ hội hàng năm
برف میں ڈھکا
برف میں ڈھکتے ہوئے درخت
barf mein dhaka
barf mein dhakte hue darakht
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
خوشی سے
خوشی سے جوڑا ہوا جوڑا
khushi se
khushi se jura hua joda
vui mừng
cặp đôi vui mừng
منسلک
دوائیوں پر منحصر مریض
mansalik
dawaaion par munhasir mareez
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
مماثل
تین مماثل بچے
mumāsil
teen mumāsil bachay
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
ناخوش
ایک ناخوش محبت
na-khush
ek na-khush mohabbat
không may
một tình yêu không may