Từ vựng
Học tính từ – Séc
geniální
geniální kostým
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
plný
plný nákupní košík
đầy
giỏ hàng đầy
kamenitý
kamenitá cesta
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
špinavý
špinavý vzduch
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
negativní
negativní zpráva
tiêu cực
tin tức tiêu cực
blízký
blízká lví samice
gần
con sư tử gần
odpočinkový
odpočinková dovolená
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
přátelský
přátelská nabídka
thân thiện
đề nghị thân thiện
krvavý
krvavé rty
chảy máu
môi chảy máu
silný
silná žena
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
malý
malé dítě
nhỏ bé
em bé nhỏ