Từ vựng

Học tính từ – Belarus

cms/adjectives-webp/127330249.webp
спяшаны
спяшаны Дзед Мароз
spiašany
spiašany Dzied Maroz
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/121712969.webp
карычневы
карычневая драўляная сцяна
karyčnievy
karyčnievaja draŭlianaja sciana
nâu
bức tường gỗ màu nâu
cms/adjectives-webp/93088898.webp
бясконцы
бясконцая дарога
biaskoncy
biaskoncaja daroha
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/132633630.webp
заснежаны
заснежаныя дрэвы
zasniežany
zasniežanyja drevy
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/132647099.webp
гатовы
гатовыя бегуны
hatovy
hatovyja biehuny
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
cms/adjectives-webp/53239507.webp
цудоўны
цудоўны камета
cudoŭny
cudoŭny kamieta
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
cms/adjectives-webp/134719634.webp
смешны
смешныя барадзіны
smiešny
smiešnyja baradziny
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/104193040.webp
страшны
страшная паява
strašny
strašnaja pajava
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
cms/adjectives-webp/133909239.webp
асаблівы
асаблівы яблык
asablivy
asablivy jablyk
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
cms/adjectives-webp/126936949.webp
лёгкі
лёгкая пера
liohki
liohkaja piera
nhẹ
chiếc lông nhẹ
cms/adjectives-webp/78466668.webp
васьцеры
васьцерая перчына
vaściery
vaścieraja pierčyna
cay
quả ớt cay
cms/adjectives-webp/28510175.webp
будучы
будучы вытвор энергіі
budučy
budučy vytvor enierhii
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai