Từ vựng
Học tính từ – Slovak
zvláštny
zvláštny jablko
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
zdravý
zdravá zelenina
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
neuchopiteľný
neuchopiteľná nehoda
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
milý
milý obdivovateľ
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
naivný
naivná odpoveď
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
aerodynamický
aerodynamický tvar
hình dáng bay
hình dáng bay
elektrický
elektrická horská dráha
điện
tàu điện lên núi
tmavý
tmavá noc
tối
đêm tối
špinavý
špinavé športové topánky
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
mlčanlivý
mlčanlivé dievčatá
ít nói
những cô gái ít nói
užitočný
užitočná poradňa
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích