Từ vựng
Học tính từ – Serbia
бескористан
бескористан ретровизор
beskoristan
beskoristan retrovizor
vô ích
gương ô tô vô ích
изричит
изричита забрана
izričit
izričita zabrana
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
грејано
грејан базен
grejano
grejan bazen
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
остатак
остатак хране
ostatak
ostatak hrane
còn lại
thức ăn còn lại
укључено
укључени сламки
uključeno
uključeni slamki
bao gồm
ống hút bao gồm
доступно
доступна ветроенергија
dostupno
dostupna vetroenergija
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
редак
ретка панда
redak
retka panda
hiếm
con panda hiếm
неоценив
неоценив дијамант
neoceniv
neoceniv dijamant
vô giá
viên kim cương vô giá
савршен
савршени зуби
savršen
savršeni zubi
hoàn hảo
răng hoàn hảo
строго
строго правило
strogo
strogo pravilo
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
непролазно
непролазна улица
neprolazno
neprolazna ulica
không thể qua được
con đường không thể qua được