Từ vựng
Học tính từ – Ý
carino
un gattino carino
dễ thương
một con mèo dễ thương
solitario
il vedovo solitario
cô đơn
góa phụ cô đơn
rimanente
il cibo rimanente
còn lại
thức ăn còn lại
raro
un panda raro
hiếm
con panda hiếm
antichissimo
libri antichissimi
cổ xưa
sách cổ xưa
grande
la grande Statua della Libertà
lớn
Bức tượng Tự do lớn
aerodinamico
la forma aerodinamica
hình dáng bay
hình dáng bay
diverso
le matite di colori diversi
khác nhau
bút chì màu khác nhau
fedele
un segno di amore fedele
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
piccante
il peperone piccante
cay
quả ớt cay
ripido
la montagna ripida
dốc
ngọn núi dốc