Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
наївний
наївна відповідь
nayivnyy
nayivna vidpovidʹ
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
м‘який
м‘яке ліжко
m‘yakyy
m‘yake lizhko
mềm
giường mềm
спілий
спілі гарбузи
spilyy
spili harbuzy
chín
bí ngô chín
розгніваний
розгнівані чоловіки
roz·hnivanyy
roz·hnivani choloviky
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
прекрасний
прекрасна сукня
prekrasnyy
prekrasna suknya
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
смішний
смішна пара
smishnyy
smishna para
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
безпечний
безпечний одяг
bezpechnyy
bezpechnyy odyah
an toàn
trang phục an toàn
родючий
родючий грунт
rodyuchyy
rodyuchyy hrunt
màu mỡ
đất màu mỡ
англомовний
англомовна школа
anhlomovnyy
anhlomovna shkola
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
серйозний
серйозна помилка
seryoznyy
seryozna pomylka
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
закритий
закриті двері
zakrytyy
zakryti dveri
đóng
cánh cửa đã đóng