Từ vựng
Học tính từ – Bosnia
tajan
tajna informacija
bí mật
thông tin bí mật
savršeno
savršeni vitraž
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
električno
električna planinska željeznica
điện
tàu điện lên núi
lijen
lijeno življenje
lười biếng
cuộc sống lười biếng
svakosatno
svakosatna smjena straže
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
užasan
užasan morski pas
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
prazan
prazan ekran
trống trải
màn hình trống trải
poseban
posebna jabuka
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
strašno
strašna pojava
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
pravedan
pravedna raspodjela
công bằng
việc chia sẻ công bằng
razuman
razumna proizvodnja struje
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý