Từ vựng
Học tính từ – Catalan
restant
la neu restant
còn lại
tuyết còn lại
inestimable
un diamant inestimable
vô giá
viên kim cương vô giá
estúpid
un pla estúpid
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
innecessari
el paraigua innecessari
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
nevat
arbres nevats
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
ferm
un ordre ferm
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
sencer
una pizza sencera
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
estret
un sofà estret
chật
ghế sofa chật
fresc
la beguda fresca
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
enfadat
el policia enfadat
giận dữ
cảnh sát giận dữ
ridícul
una parella ridícula
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn