Từ vựng
Học tính từ – Kyrgyz
кен
кен саякат
ken
ken sayakat
xa
chuyến đi xa
күмүштүк
күмүштүк унаа
kümüştük
kümüştük unaa
bạc
chiếc xe màu bạc
достукчу
достукчу курама
dostukçu
dostukçu kurama
thân thiện
cái ôm thân thiện
буланган
буланган пиво.
bulangan
bulangan pivo.
đục
một ly bia đục
өткөн
өткөн үйрөнүү
ötkön
ötkön üyrönüü
sớm
việc học sớm
толук
толук ичүүчүлүк
toluk
toluk içüüçülük
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
саат сайын
саат сайын караул алмаштыруу
saat sayın
saat sayın karaul almaştıruu
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
жемире
жемире кумжал
jemire
jemire kumjal
tinh tế
bãi cát tinh tế
саламат
саламат жемиш-жүктөр
salamat
salamat jemiş-jüktör
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
мөөнөттүү
мөөнөттүү сактоо
möönöttüü
möönöttüü saktoo
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
толук-жашаган
толук-жашаган жашы аял
toluk-jaşagan
toluk-jaşagan jaşı ayal
thật
tình bạn thật