Từ vựng
Học tính từ – Serbia
необичан
необичне гљиве
neobičan
neobične gljive
không thông thường
loại nấm không thông thường
лоше
лоша поплава
loše
loša poplava
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
бурно
бурно море
burno
burno more
bão táp
biển đang có bão
домаћи
домаће поврће
domaći
domaće povrće
bản địa
rau bản địa
хистеричан
хистерично вриштање
histeričan
histerično vrištanje
huyên náo
tiếng hét huyên náo
непријатељски
непријатељски тип
neprijateljski
neprijateljski tip
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
правилан
правилна мисао
pravilan
pravilna misao
đúng
ý nghĩa đúng
популаран
популаран концерт
popularan
popularan koncert
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
први
први пролећни цвеће
prvi
prvi prolećni cveće
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
завејано
завејана стабла
zavejano
zavejana stabla
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
генијалан
генијална маскирања
genijalan
genijalna maskiranja
thiên tài
bộ trang phục thiên tài