Từ vựng

Học tính từ – Serbia

cms/adjectives-webp/169449174.webp
необичан
необичне гљиве
neobičan
neobične gljive
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/15049970.webp
лоше
лоша поплава
loše
loša poplava
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
cms/adjectives-webp/100613810.webp
бурно
бурно море
burno
burno more
bão táp
biển đang có bão
cms/adjectives-webp/116622961.webp
домаћи
домаће поврће
domaći
domaće povrće
bản địa
rau bản địa
cms/adjectives-webp/118950674.webp
хистеричан
хистерично вриштање
histeričan
histerično vrištanje
huyên náo
tiếng hét huyên náo
cms/adjectives-webp/102746223.webp
непријатељски
непријатељски тип
neprijateljski
neprijateljski tip
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
cms/adjectives-webp/122960171.webp
правилан
правилна мисао
pravilan
pravilna misao
đúng
ý nghĩa đúng
cms/adjectives-webp/168105012.webp
популаран
популаран концерт
popularan
popularan koncert
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
cms/adjectives-webp/134764192.webp
први
први пролећни цвеће
prvi
prvi prolećni cveće
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
cms/adjectives-webp/132633630.webp
завејано
завејана стабла
zavejano
zavejana stabla
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/131228960.webp
генијалан
генијална маскирања
genijalan
genijalna maskiranja
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
cms/adjectives-webp/107592058.webp
леп
лепи цвеће
lep
lepi cveće
đẹp
hoa đẹp