Từ vựng
Học tính từ – Serbia
немаран
немарно дете
nemaran
nemarno dete
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
сиров
сирово месо
sirov
sirovo meso
sống
thịt sống
бескористан
бескористан ретровизор
beskoristan
beskoristan retrovizor
vô ích
gương ô tô vô ích
хитан
хитна помоћ
hitan
hitna pomoć
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
пијан
пијан човек
pijan
pijan čovek
say xỉn
người đàn ông say xỉn
мали
малени клице
mali
maleni klice
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
страни
странска веза
strani
stranska veza
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
стидљив
стидљива девојка
stidljiv
stidljiva devojka
rụt rè
một cô gái rụt rè
реалан
реална вредност
realan
realna vrednost
thực sự
giá trị thực sự
благ
блага температура
blag
blaga temperatura
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
удаљен
удаљена кућа
udaljen
udaljena kuća
xa xôi
ngôi nhà xa xôi