Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
dead
a dead Santa Claus
chết
ông già Noel chết
annual
the annual carnival
hàng năm
lễ hội hàng năm
Indian
an Indian face
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
heated
the heated reaction
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
silver
the silver car
bạc
chiếc xe màu bạc
strong
strong storm whirls
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
competent
the competent engineer
giỏi
kỹ sư giỏi
likely
the likely area
có lẽ
khu vực có lẽ
silly
a silly couple
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
effortless
the effortless bike path
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
small
the small baby
nhỏ bé
em bé nhỏ