Từ vựng
Học tính từ – Nhật
行方不明の
行方不明の飛行機
yukue fumei no
yukue fumei no hikōki
mất tích
chiếc máy bay mất tích
曲がりくねった
曲がりくねった道路
magarikunetta
magarikunetta dōro
uốn éo
con đường uốn éo
面白い
面白い仮装
omoshiroi
omoshiroi kasō
hài hước
trang phục hài hước
親切な
親切な愛好者
shinsetsuna
shinsetsuna aikō-sha
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
ゆるい
ゆるい歯
yurui
yurui ha
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
かわいい
かわいいペット
kawaī
kawaī petto
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
酸っぱい
酸っぱいレモン
suppai
suppai remon
chua
chanh chua
怖い
怖い現れ
kowai
kowai araware
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
丸い
丸いボール
marui
marui bōru
tròn
quả bóng tròn
早い
早期教育
hayai
sōki kyōiku
sớm
việc học sớm
唯一無二の
唯一無二の水道橋
yuiitsu muni no
yuiitsu muni no Suidōbashi
độc đáo
cống nước độc đáo