Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
необичен
необични габи
neobičen
neobični gabi
không thông thường
loại nấm không thông thường
огромен
огромниот диносаур
ogromen
ogromniot dinosaur
to lớn
con khủng long to lớn
валкан
валканото воздух
valkan
valkanoto vozduh
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
разнолик
разнолика понуда на овошје
raznolik
raznolika ponuda na ovošje
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
цврст
цврст редослед
cvrst
cvrst redosled
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
секојдневен
секојдневната купање
sekojdneven
sekojdnevnata kupanje
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
несправедно
несправедната поделба на работа
nespravedno
nespravednata podelba na rabota
bất công
sự phân chia công việc bất công
странски
странската поврзаност
stranski
stranskata povrzanost
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
иднина
идната производство на енергија
idnina
idnata proizvodstvo na energija
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
преостанат
преостанатото јадење
preostanat
preostanatoto jadenje
còn lại
thức ăn còn lại
претходна
претходната приказна
prethodna
prethodnata prikazna
trước đó
câu chuyện trước đó