Từ vựng
Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ
dikenli
dikenli kaktüsler
gai
các cây xương rồng có gai
doktor
doktor muayenesi
y tế
cuộc khám y tế
atomik
atomik patlama
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
tarihi
tarihi bir köprü
lịch sử
cây cầu lịch sử
sosyal
sosyal ilişkiler
xã hội
mối quan hệ xã hội
dürüst
dürüst yemin
trung thực
lời thề trung thực
güzel
güzel çiçekler
đẹp
hoa đẹp
zengin
zengin kadın
giàu có
phụ nữ giàu có
fakir
fakir bir adam
nghèo
một người đàn ông nghèo
farklı
farklı vücut duruşları
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
dar
dar kanepe
chật
ghế sofa chật