Từ vựng
Học tính từ – Bulgaria
директен
директно попадение
direkten
direktno popadenie
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
идеален
идеалната телесна маса
idealen
idealnata telesna masa
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
хоризонтален
хоризонтална линия
khorizontalen
khorizontalna liniya
ngang
đường kẻ ngang
онлайн
онлайн връзка
onlaĭn
onlaĭn vrŭzka
trực tuyến
kết nối trực tuyến
фантастичен
фантастичният престой
fantastichen
fantastichniyat prestoĭ
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
двоен
двоен хамбургер
dvoen
dvoen khamburger
kép
bánh hamburger kép
електрически
електрическа планинска железница
elektricheski
elektricheska planinska zheleznitsa
điện
tàu điện lên núi
безоблачен
безоблачно небе
bezoblachen
bezoblachno nebe
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
незаконен
незаконното отглеждане на коноп
nezakonen
nezakonnoto otglezhdane na konop
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
наивен
наивният отговор
naiven
naivniyat otgovor
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
технически
техническото чудо
tekhnicheski
tekhnicheskoto chudo
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật