Từ vựng
Học tính từ – Đức
schnell
der schnelle Abfahrtsläufer
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
vollendet
die nicht vollendete Brücke
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
privat
die private Jacht
riêng tư
du thuyền riêng tư
letzte
der letzte Wille
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
winterlich
die winterliche Landschaft
mùa đông
phong cảnh mùa đông
selbstgemacht
die selbstgemachte Erdbeerbowle
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
empört
eine empörte Frau
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
vorhanden
der vorhandene Spielplatz
hiện có
sân chơi hiện có
fantastisch
ein fantastischer Aufenthalt
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
komplett
die komplette Familie
toàn bộ
toàn bộ gia đình
abendlich
ein abendlicher Sonnenuntergang
buổi tối
hoàng hôn buổi tối